Skip to main content
返回术语表
functions难度:基础functionsparityeven
Chia sẻ

奇偶性qī'ǒuxìng

tính chẵn lẻ (hàm chẵn/hàm lẻ)
4 分钟阅读
更新于 2025-01-24
已完成

Khái niệm cơ bản

Tính chẵn lẻ mô tả tính chất đối xứng của hàm số. Một hàm số có thể là hàm chẵn, hàm lẻ, hoặc không phải cả hai.

Điều kiện tiên quyết: Để hàm số có tính chẵn lẻ, tập xác định phải đối xứng qua gốc tọa độ (nếu xx thuộc tập xác định thì x-x cũng phải thuộc tập xác định).

Định nghĩa

Hàm chẵn (偶函数)

Hàm số ffhàm chẵn nếu: f(x)=f(x)với mọi x trong tập xaˊc địnhf(-x) = f(x) \quad \text{với mọi } x \text{ trong tập xác định}

Tính chất đồ thị: Đồ thị đối xứng qua trục tung.

Hàm lẻ (奇函数)

Hàm số ffhàm lẻ nếu: f(x)=f(x)với mọi x trong tập xaˊc địnhf(-x) = -f(x) \quad \text{với mọi } x \text{ trong tập xác định}

Tính chất đồ thị: Đồ thị đối xứng qua gốc tọa độ.

Tính chất đặc biệt của hàm lẻ

Nếu ff là hàm lẻ và 00 thuộc tập xác định, thì f(0)=0f(0) = 0.

Chứng minh: f(0)=f(0)=f(0)f(0) = f(-0) = -f(0), suy ra 2f(0)=02f(0) = 0, do đó f(0)=0f(0) = 0.

Các hàm số thường gặp và tính chẵn lẻ

Hàm sốTính chẵn lẻKiểm tra
y=xny = x^n (nn chẵn)Chẵn(x)n=xn(-x)^n = x^n
y=xny = x^n (nn lẻ)Lẻ(x)n=xn(-x)^n = -x^n
$y =x$
y=sinxy = \sin xLẻsin(x)=sinx\sin(-x) = -\sin x
y=cosxy = \cos xChẵncos(x)=cosx\cos(-x) = \cos x
y=tanxy = \tan xLẻtan(x)=tanx\tan(-x) = -\tan x
y=axy = a^xKhông phải cả haiaxaxa^{-x} \neq a^xaxaxa^{-x} \neq -a^x
y=logaxy = \log_a xKhông phải cả haiTập xác định không đối xứng

Phương pháp xác định tính chẵn lẻ

Quy trình từng bước

  1. Kiểm tra tính đối xứng của tập xác định: Khi xx thuộc tập xác định, x-x có thuộc không?
  2. Tính f(x)f(-x): Thay x-x vào hàm số
  3. So sánh với f(x)f(x)f(x)-f(x):
    • Nếu f(x)=f(x)f(-x) = f(x) → Hàm chẵn
    • Nếu f(x)=f(x)f(-x) = -f(x) → Hàm lẻ
    • Trường hợp khác → Không chẵn không lẻ

Ví dụ 1: Hàm chẵn

Xác định tính chẵn lẻ của f(x)=x42x2+1f(x) = x^4 - 2x^2 + 1.

Bước 1: Tập xác định là R\mathbb{R}, đối xứng qua gốc tọa độ. ✓

Bước 2: f(x)=(x)42(x)2+1=x42x2+1=f(x)f(-x) = (-x)^4 - 2(-x)^2 + 1 = x^4 - 2x^2 + 1 = f(x)

Kết luận: ffhàm chẵn.

Ví dụ 2: Hàm lẻ

Xác định tính chẵn lẻ của f(x)=x3x2+1f(x) = \dfrac{x^3}{x^2 + 1}.

Bước 1: Tập xác định là R\mathbb{R}, đối xứng qua gốc tọa độ. ✓

Bước 2: f(x)=(x)3(x)2+1=x3x2+1=x3x2+1=f(x)f(-x) = \dfrac{(-x)^3}{(-x)^2 + 1} = \dfrac{-x^3}{x^2 + 1} = -\dfrac{x^3}{x^2 + 1} = -f(x)

Kết luận: ffhàm lẻ.

Ví dụ 3: Không phải cả hai

Xác định tính chẵn lẻ của f(x)=x+1f(x) = x + 1.

Bước 1: Tập xác định là R\mathbb{R}, đối xứng. ✓

Bước 2: f(x)=x+1f(-x) = -x + 1 f(x)=x+1f(x) = x + 1 f(x)=x1-f(x) = -x - 1

f(x)f(x)f(-x) \neq f(x)f(x)f(x)f(-x) \neq -f(x):

Kết luận: ff không phải hàm chẵn cũng không phải hàm lẻ.

Bài tập thực hành CSCA

💡 Lưu ý: Các bài tập sau được thiết kế theo chương trình thi CSCA.

Ví dụ 1: Cơ bản (Độ khó ★★☆☆☆)

Xác định tính chẵn lẻ của f(x)=x3xf(x) = x^3 - x.

Lời giải: f(x)=(x)3(x)=x3+x=(x3x)=f(x)f(-x) = (-x)^3 - (-x) = -x^3 + x = -(x^3 - x) = -f(x)

Đáp án: Hàm lẻ


Ví dụ 2: Trung bình (Độ khó ★★★☆☆)

Nếu f(x)f(x) là hàm lẻ và f(2)=3f(2) = 3, tìm f(2)+f(0)f(-2) + f(0).

Lời giải:

ff là hàm lẻ:

  • f(2)=f(2)=3f(-2) = -f(2) = -3
  • f(0)=0f(0) = 0 (tính chất của hàm lẻ)

f(2)+f(0)=3+0=3f(-2) + f(0) = -3 + 0 = -3

Đáp án: 3-3


Ví dụ 3: Nâng cao (Độ khó ★★★★☆)

Nếu f(x)=ax3+bx2+cx+df(x) = ax^3 + bx^2 + cx + d là hàm lẻ, tìm giá trị của bbdd.

Lời giải:

Với hàm lẻ: f(x)=f(x)f(-x) = -f(x)

f(x)=a(x)3+b(x)2+c(x)+d=ax3+bx2cx+df(-x) = a(-x)^3 + b(-x)^2 + c(-x) + d = -ax^3 + bx^2 - cx + d

f(x)=ax3bx2cxd-f(x) = -ax^3 - bx^2 - cx - d

So sánh: ax3+bx2cx+d=ax3bx2cxd-ax^3 + bx^2 - cx + d = -ax^3 - bx^2 - cx - d

Yêu cầu: bx2=bx2bx^2 = -bx^2d=dd = -d

Do đó: b=0b = 0d=0d = 0

Đáp án: b=0b = 0, d=0d = 0

Tính chẵn lẻ và phép toán

Tổng các hàm số

ffggf+gf + g
ChẵnChẵnChẵn
LẻLẻLẻ
ChẵnLẻKhông phải cả hai (nói chung)

Tích các hàm số

ffggfgf \cdot g
ChẵnChẵnChẵn
LẻLẻChẵn
ChẵnLẻLẻ

Các lỗi thường gặp

❌ Lỗi 1: Bỏ qua tính đối xứng của tập xác định

Sai: f(x)=xf(x) = \sqrt{x} là hàm chẵn vì x0\sqrt{x} \geq 0

Đúng: Tập xác định [0,+)[0, +\infty) không đối xứng qua gốc tọa độ, nên không thể xét tính chẵn lẻ. ✓

❌ Lỗi 2: Quên f(0)=0f(0) = 0 đối với hàm lẻ

Nếu ff là hàm lẻ và xác định tại x=0x = 0, thì f(0)=0f(0) = 0.

❌ Lỗi 3: Chỉ kiểm tra một giá trị

Sai: f(1)=f(1)f(1) = f(-1), nên ff là hàm chẵn. ✗

Đúng: Phải xác minh f(x)=f(x)f(-x) = f(x) với TẤT CẢ xx trong tập xác định. ✓

Mẹo học tập

  1. Kiểm tra tập xác định trước: Cần đối xứng qua gốc tọa độ
  2. Sử dụng kiểm tra đại số: Không chỉ dựa vào đồ thị
  3. Nhớ tính chất đặc biệt: Hàm lẻ đi qua gốc tọa độ
  4. Biết quy tắc nhân: lẻ × lẻ = chẵn

💡 Mẹo thi: Đối với đa thức, hàm lẻ chỉ có các hạng tử bậc lẻ và hàm chẵn chỉ có các hạng tử bậc chẵn!