Khái niệm cốt lõi
Hàm số mũ là hàm số có dạng:
f(x)=ax(a>0,a=1)
Trong đó:
- a là cơ số (phải là số dương và khác 1)
- x là số mũ (biến số)
Phân biệt quan trọng với hàm lũy thừa: Trong hàm số mũ, biến nằm ở vị trí số mũ; trong hàm lũy thừa xn, biến nằm ở vị trí cơ số.
Tập xác định và tập giá trị
- Tập xác định: R (tất cả các số thực)
- Tập giá trị: (0,+∞) (tất cả các số thực dương)
Lưu ý: ax>0 với mọi số thực x khi a>0.
Tính chất cơ bản
1. Đi qua điểm (0, 1)
f(0)=a0=1với mọi a>0
Mọi hàm số mũ đều đi qua điểm (0,1).
2. Luôn dương
ax>0với mọi x∈R
3. Tính đơn điệu
- Nếu a>1: f(x)=ax đồng biến (tăng nghiêm ngặt)
- Nếu 0<a<1: f(x)=ax nghịch biến (giảm nghiêm ngặt)
4. Quy tắc lũy thừa
ax+y=ax⋅ay
ax−y=ayax
(ax)y=axy
(ab)x=ax⋅bx
Đặc điểm đồ thị
Khi a>1 (ví dụ: y=2x)
- Tăng từ trái sang phải
- Tiến đến 0 khi x→−∞
- Tăng không giới hạn khi x→+∞
- Đường tiệm cận ngang: y=0
Khi 0<a<1 (ví dụ: y=(1/2)x)
- Giảm từ trái sang phải
- Tăng không giới hạn khi x→−∞
- Tiến đến 0 khi x→+∞
- Đường tiệm cận ngang: y=0
So sánh giá trị
Khi a>1:
- ax1>ax2⇔x1>x2
Khi 0<a<1:
- ax1>ax2⇔x1<x2
Mẹo ghi nhớ: "Cơ số > 1: số mũ lớn hơn thì giá trị lớn hơn; Cơ số < 1: số mũ lớn hơn thì giá trị nhỏ hơn"
Bài tập thực hành CSCA
💡 Lưu ý: Các bài tập sau được thiết kế theo chương trình thi CSCA.
Ví dụ 1: Cơ bản (Độ khó ★★☆☆☆)
So sánh các giá trị: 20.5, 20.3, 2−0.1.
Lời giải:
Vì cơ số 2>1 nên y=2x là hàm đồng biến.
Vì 0.5>0.3>−0.1:
20.5>20.3>2−0.1
Đáp án: 20.5>20.3>2−0.1
Ví dụ 2: Trung bình (Độ khó ★★★☆☆)
So sánh: 0.5−0.1, 0.50.1, 1.50.1.
Lời giải:
Với 0.5−0.1 và 0.50.1:
Vì 0<0.5<1 nên y=0.5x là hàm nghịch biến.
Vậy 0.5−0.1>0.50.1.
Với 0.50.1: (1/2)0.1=20.11<1.
Với 1.50.1: Vì 1.5>1 và 0.1>0 nên 1.50.1>10.1=1.
Với 0.5−0.1: Bằng 20.1>1.
So sánh 20.1 và 1.50.1: Vì 2>1.5 và số mũ dương:
20.1>1.50.1
Đáp án: 0.5−0.1>1.50.1>0.50.1
Ví dụ 3: Nâng cao (Độ khó ★★★★☆)
Tìm tập giá trị của f(x)=4x−2x+1+2, x∈[−1,2].
Lời giải:
Đặt t=2x. Vì x∈[−1,2]:
t∈[2−1,22]=[21,4]
Ta có 4x=(22)x=(2x)2=t2 và 2x+1=2⋅2x=2t.
Vậy: f=t2−2t+2=(t−1)2+1
Với t∈[21,4]:
- Giá trị nhỏ nhất tại t=1: f=0+1=1
- Kiểm tra điểm đầu mút:
- Tại t=21: f=41−1+2=45
- Tại t=4: f=16−8+2=10
Tập giá trị: [1,10]
Hàm số mũ đặc biệt
Hàm số mũ tự nhiên
f(x)=extrong đoˊ e≈2.71828
Đây là hàm số mũ quan trọng nhất trong giải tích vì (ex)′=ex.
Các lỗi thường gặp
❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn với hàm lũy thừa
Sai: x2 là hàm số mũ ✗
Đúng: 2x là hàm số mũ (biến ở số mũ), x2 là hàm lũy thừa ✓
❌ Lỗi 2: Sai chiều bất đẳng thức
Sai: Vì 0.5<1 nên 0.52<0.53 ✗
Đúng: Với 0<a<1, số mũ lớn hơn cho giá trị nhỏ hơn: 0.52=0.25>0.125=0.53 ✓
❌ Lỗi 3: Quên rằng ax>0
Sai: Phương trình 2x=−1 có nghiệm ✗
Đúng: Với mọi x, 2x>0, nên phương trình vô nghiệm. ✓
Mẹo học tập
- ✅ Nắm vững hai trường hợp: a>1 (đồng biến) vs 0<a<1 (nghịch biến)
- ✅ Sử dụng phép đặt ẩn phụ: Đặt t=ax để chuyển về phương trình đại số
- ✅ Nhớ đường tiệm cận: y=0 luôn là đường tiệm cận ngang
- ✅ Kiểm tra vị trí biến: Biến ở số mũ = hàm số mũ
💡 Mẹo thi: Khi giải phương trình mũ, sử dụng phép đặt t=ax để chuyển về phương trình đại số. Nhớ rằng t>0!