Skip to main content
返回术语表
algebra难度:基础algebraquadraticvieta
Chia sẻ

韦达定理wéidá dìnglǐ

Công thức Viète
4 分钟阅读
更新于 2025-01-24
已完成

Khái niệm cốt lõi

Công thức Viète (韦达定理) liên hệ các hệ số của đa thức với tổng và tích các nghiệm của nó.

Với phương trình bậc hai ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 có nghiệm x1x_1x2x_2:

x1+x2=bax_1 + x_2 = -\frac{b}{a} (Tổng các nghiệm)

x1x2=cax_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a} (Tích các nghiệm)

Chứng minh

Từ công thức nghiệm của phương trình bậc hai: x1=b+Δ2a,x2=bΔ2ax_1 = \frac{-b + \sqrt{\Delta}}{2a}, \quad x_2 = \frac{-b - \sqrt{\Delta}}{2a}

Tổng: x1+x2=b+Δ2a+bΔ2a=2b2a=bax_1 + x_2 = \frac{-b + \sqrt{\Delta}}{2a} + \frac{-b - \sqrt{\Delta}}{2a} = \frac{-2b}{2a} = -\frac{b}{a}

Tích: x1x2=(b+Δ)(bΔ)4a2=b2Δ4a2=b2(b24ac)4a2=4ac4a2=cax_1 \cdot x_2 = \frac{(-b + \sqrt{\Delta})(-b - \sqrt{\Delta})}{4a^2} = \frac{b^2 - \Delta}{4a^2} = \frac{b^2 - (b^2 - 4ac)}{4a^2} = \frac{4ac}{4a^2} = \frac{c}{a}

Ứng dụng quan trọng

1. Tính biểu thức mà không cần giải phương trình

Tính các biểu thức liên quan đến nghiệm mà không cần tìm giá trị nghiệm thực tế.

Các công thức quan trọng: x12+x22=(x1+x2)22x1x2x_1^2 + x_2^2 = (x_1 + x_2)^2 - 2x_1x_2

x13+x23=(x1+x2)33x1x2(x1+x2)x_1^3 + x_2^3 = (x_1 + x_2)^3 - 3x_1x_2(x_1 + x_2)

1x1+1x2=x1+x2x1x2\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2} = \frac{x_1 + x_2}{x_1 x_2}

(x1x2)2=(x1+x2)24x1x2(x_1 - x_2)^2 = (x_1 + x_2)^2 - 4x_1x_2

2. Lập phương trình từ nghiệm

Nếu α\alphaβ\beta là các nghiệm, phương trình bậc hai là: x2(α+β)x+αβ=0x^2 - (\alpha + \beta)x + \alpha\beta = 0

Hoặc tương đương: (xα)(xβ)=0(x - \alpha)(x - \beta) = 0

3. Xác định dấu của nghiệm

Không cần giải, xác định dấu của nghiệm:

  • Cả hai đều dương: x1+x2>0x_1 + x_2 > 0x1x2>0x_1 \cdot x_2 > 0
  • Cả hai đều âm: x1+x2<0x_1 + x_2 < 0x1x2>0x_1 \cdot x_2 > 0
  • Trái dấu: x1x2<0x_1 \cdot x_2 < 0

Bài tập thực hành CSCA

💡 Lưu ý: Các bài tập sau được thiết kế dựa trên chương trình thi CSCA.

Ví dụ 1: Cơ bản (Độ khó ★★☆☆☆)

Nếu x1x_1x2x_2 là nghiệm của x23x4=0x^2 - 3x - 4 = 0, tìm x1+x2x_1 + x_2x1x2x_1 \cdot x_2.

Lời giải:

Theo công thức Viète với a=1a = 1, b=3b = -3, c=4c = -4: x1+x2=31=3x_1 + x_2 = -\frac{-3}{1} = 3 x1x2=41=4x_1 \cdot x_2 = \frac{-4}{1} = -4

Đáp án: Tổng = 3, Tích = -4


Ví dụ 2: Trung cấp (Độ khó ★★★☆☆)

Nếu x1x_1x2x_2 là nghiệm của 2x2+5x3=02x^2 + 5x - 3 = 0, tìm x12+x22x_1^2 + x_2^2.

Lời giải:

Theo công thức Viète: x1+x2=52,x1x2=32x_1 + x_2 = -\frac{5}{2}, \quad x_1 \cdot x_2 = -\frac{3}{2}

Sử dụng đẳng thức: x12+x22=(x1+x2)22x1x2x_1^2 + x_2^2 = (x_1 + x_2)^2 - 2x_1x_2 =(52)22(32)= \left(-\frac{5}{2}\right)^2 - 2\left(-\frac{3}{2}\right) =254+3=254+124=374= \frac{25}{4} + 3 = \frac{25}{4} + \frac{12}{4} = \frac{37}{4}

Đáp án: 374\dfrac{37}{4}


Ví dụ 3: Nâng cao (Độ khó ★★★★☆)

Nếu x1x_1x2x_2 là nghiệm của x24x+1=0x^2 - 4x + 1 = 0, tìm x1x2+x2x1\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1}.

Lời giải:

Theo công thức Viète: x1+x2=4,x1x2=1x_1 + x_2 = 4, \quad x_1 \cdot x_2 = 1

Rút gọn biểu thức: x1x2+x2x1=x12+x22x1x2\frac{x_1}{x_2} + \frac{x_2}{x_1} = \frac{x_1^2 + x_2^2}{x_1 x_2}

Tìm x12+x22x_1^2 + x_2^2 trước: x12+x22=(x1+x2)22x1x2=162=14x_1^2 + x_2^2 = (x_1 + x_2)^2 - 2x_1x_2 = 16 - 2 = 14

Do đó: x1x2+x2x1=141=14\frac{x_1}{x_2} + \frac{x_2}{x_1} = \frac{14}{1} = 14

Đáp án: 1414


Ví dụ 4: Nâng cao (Độ khó ★★★★☆)

Tìm phương trình bậc hai có hệ số nguyên có nghiệm là 2+32 + \sqrt{3}232 - \sqrt{3}.

Lời giải:

Tổng các nghiệm: α+β=(2+3)+(23)=4\alpha + \beta = (2 + \sqrt{3}) + (2 - \sqrt{3}) = 4

Tích các nghiệm: αβ=(2+3)(23)=43=1\alpha \cdot \beta = (2 + \sqrt{3})(2 - \sqrt{3}) = 4 - 3 = 1

Phương trình là: x24x+1=0x^2 - 4x + 1 = 0

Đáp án: x24x+1=0x^2 - 4x + 1 = 0


Ví dụ 5: Nâng cao (Độ khó ★★★★★)

Nếu một nghiệm của x2+px+q=0x^2 + px + q = 0 gấp đôi nghiệm kia, và tổng các nghiệm bằng 6, tìm ppqq.

Lời giải:

Đặt các nghiệm là rr2r2r.

Theo công thức Viète:

  • r+2r=3r=pr + 2r = 3r = -p
  • r2r=2r2=qr \cdot 2r = 2r^2 = q

Biết tổng = 6: 3r=6r=23r = 6 \Rightarrow r = 2

Do đó: p=3r=6p = -3r = -6 q=2r2=2(4)=8q = 2r^2 = 2(4) = 8

Đáp án: p=6p = -6, q=8q = 8

Công thức Viète mở rộng

Với phương trình bậc ba ax3+bx2+cx+d=0ax^3 + bx^2 + cx + d = 0 có nghiệm x1,x2,x3x_1, x_2, x_3:

x1+x2+x3=bax_1 + x_2 + x_3 = -\frac{b}{a} x1x2+x2x3+x3x1=cax_1x_2 + x_2x_3 + x_3x_1 = \frac{c}{a} x1x2x3=dax_1 \cdot x_2 \cdot x_3 = -\frac{d}{a}

Lỗi thường gặp

❌ Lỗi 1: Sai dấu cho tổng

Sai: x1+x2=bax_1 + x_2 = \frac{b}{a}

Đúng: x1+x2=bax_1 + x_2 = -\frac{b}{a}

❌ Lỗi 2: Giả sử nghiệm là số thực

Công thức Viète vẫn đúng ngay cả khi Δ<0\Delta < 0 (nghiệm phức), nhưng nhiều bài toán yêu cầu nghiệm thực. Luôn kiểm tra Δ0\Delta \geq 0 khi cần thiết.

❌ Lỗi 3: Điều kiện nghiệm không đầy đủ

Cho "cả hai nghiệm đều dương": cần đồng thời x1+x2>0x_1 + x_2 > 0 x1x2>0x_1 \cdot x_2 > 0 Δ0\Delta \geq 0.

Mẹo học tập

  1. Ghi nhớ dấu: tổng có dấu âm, tích thì không
  2. Học các phép biến đổi thông dụng: x12+x22x_1^2 + x_2^2, 1x1+1x2\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2}, v.v.
  3. Kết hợp với biệt thức: cho điều kiện nghiệm thực
  4. Luyện bài ngược: tìm phương trình từ nghiệm đã cho

💡 Mẹo thi: Công thức Viète được kiểm tra thường xuyên trong CSCA. Thành thạo các phép biến đổi cho x12+x22x_1^2 + x_2^21x1+1x2\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2} — chúng xuất hiện trong hầu hết các bài toán!